Videoopponent

/ə'pounənt/

Từ 'opponent' không chỉ đơn thuần đối thủ trong một trận đấu cờ vua hay bóng đá. Bạn biết rằng từ này còn mang một sắc thái quan trọng khác khi nói về các quan điểm chính trị hoặc những người phản đối một đạo luật mới? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả văn nói văn viết chuyên nghiệp. Ngoài vai trò một danh từ, 'opponent' đôi khi còn xuất hiện với chức năng của một tính từ để mô tả sự đối lập. Vậy làm thế nào để phân biệt với các từ gần nghĩa như 'rival' hay 'adversary', khi nào thì một đối thủ được gọi là 'worthy' hay 'formidable'? Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các dụ thực tế trong bài học này để làm chủ hoàn toàn từ vựng thú vị này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

opponent
The chess player studies the board to anticipate her opponent's next move.