Videooptimistic

/,ɔpti'mistik/

Học cách sử dụng tính từ optimistic để diễn tả thái độ lạc quan tin tưởng vào những điều tốt đẹp trong tương lai. Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từ định nghĩa, cách dùng trong câu cho đến các cụm từ nâng cao như lạc quan một cách thận trọng. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với các biến thể danh từ những từ đồng nghĩa, trái nghĩa phổ biến để mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng đầy tích cực này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "optimistic"

Từ có nhắc đến "optimistic"

optimistic
She feels optimistic about the sunny weather ahead.