panel

/'pænl/

Từ panel trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần một tấm ván hay panô trang trí trên tường. Đây một từ đa năng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ kỹ thuật, xây dựng cho đến các buổi thảo luận chuyên sâu. Bạn có thể bắt gặp khi nói về các tấm pin mặt trời, bảng điều khiển của phi công, hay thậm chí một mảnh vải trang trí trên trang phục hàng ngày. Điều thú vị panel còn được dùng để chỉ một nhóm người đặc biệt như ban hội thẩm hoặc nhóm chuyên gia. Vậy làm thế nào để phân biệt cách dùng danh từ này với vai trò động từ khi muốn diễn đạt việc ốp bề mặt bằng gỗ sồi? Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các cụm từ nâng cao như panel discussion cách sử dụng cấu trúc động từ chính xác. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "panel"

panel
The technician checks the control panel for any warning lights.