Videopermanence

/'pə:mənəns/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ permanence trong tiếng Pháp để diễn đạt tính thường xuyên khái niệm bộ phận thường trực. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa của từ này trong đời sống công việc. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc quan trọng như en permanence hay être de permanence thông qua những ví dụ thực tế sinh động. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "permanence"

permanence
Une équipe assure une permanence téléphonique pour répondre aux questions.