policy

/'pɔlisi/

Từ policy thường được biết đến với nghĩa chính sách của chính phủ hoặc doanh nghiệp, nhưng bạn biết từ này còn đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực tài chính bảo hiểm không? Việc hiểu các lớp nghĩa khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng này một cách chuyên nghiệp chính xác hơn trong nhiều tình huống giao tiếp thực tế. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá tại sao một hợp đồng bảo hiểm lại được gọi là policy cách phân biệt các thuật ngữ liên quan như policymaker hay policyholder. Ngoài ra, bạn sẽ được tìm hiểu về những thành ngữ phổ biến giúp diễn đạt tư duy đường lối hành động một cách tự nhiên như người bản xứ. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

policy
The company's new policy requires employees to wear identification badges at all times.