Videoprimitive

/'primitiv/

Tìm hiểu chi tiết về từ primitive, một từ vựng quan trọng mang nghĩa nguyên thủy hoặc thô sơ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng primitive như một tính từ để mô tả các công cụ cổ xưa, hay như một danh từ để chỉ các từ gốc trong ngôn ngữ học toán học. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng, từ đồng nghĩa như crude rudimentary, cùng những lưu ý quan trọng về sắc thái biểu cảm khi sử dụng từ này trong bối cảnh xã hội hiện đại. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

primitive
A child draws a primitive picture of a house and sun.