principle

/'prinsəpl/

Từ principle một danh từ quan trọng trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các nguyên khoa học nền tảng hoặc những quy tắc đạo đức chi phối hành vi của con người. xuất hiện phổ biến trong cả văn bản học thuật lẫn đời sống hàng ngày, từ này vẫn khiến nhiều người học bối rối những sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Bạn biết sự khác biệt tinh tế khi dùng cụm từ in principle so với as a matter of principle không? Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa từ này một từ phát âm tương tự điều rất thường gặp ngay cả với người bản xứ. Bài học này sẽ giúp bạn làm các cấu trúc đi kèm cách phân biệt chính xác để tự tin hơn khi giao tiếp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "principle"

Từ có nhắc đến "principle"

principle
A scientist explains the principle of buoyancy using a simple experiment.