principle
/'prinsəpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên lý, định luật cơ bản: Một chân lý, quy luật hoặc giả định khoa học cơ bản làm nền tảng cho lý thuyết hoặc hệ thống.
- Nguyên tắc, quy tắc: Một tiêu chuẩn hoặc quy tắc đạo đức chi phối hành vi cá nhân.
- Yếu tố cơ bản, nguồn gốc: Thành phần hoặc yếu tố cơ bản, đặc trưng cấu thành nên một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Archimedes' principle explains why objects float. (Nguyên lý Archimedes giải thích tại sao vật thể nổi.)
- He is a man of strong moral principles. (Anh ấy là một người có nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ.)
- The basic principles of democracy include freedom and equality. (Các nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ bao gồm tự do và bình đẳng.)
- They refused the offer on principle. (Họ từ chối lời đề nghị đó theo nguyên tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In principle": Về nguyên tắc, nói chung (chỉ sự đồng ý về mặt lý thuyết hoặc cơ bản, nhưng có thể có ngoại lệ trong thực tế).
- We agree in principle, but the details need work. (Về nguyên tắc chúng tôi đồng ý, nhưng các chi tiết cần được bàn thêm.)
"As a matter of principle": Như một vấn đề nguyên tắc (hành động vì lý do đạo đức hoặc quy tắc cá nhân).
- She resigned as a matter of principle. (Cô ấy từ chức như một vấn đề nguyên tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Principal (adj, n): Chính, chủ yếu; hiệu trưởng, vốn gốc. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về chính tả và phát âm với "principle").
- The principal reason for his success is hard work. (Lý do chính cho thành công của anh ta là sự chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Tenet (n): giáo điều, nguyên tắc (thường dùng trong tín ngưỡng hoặc hệ tư tưởng).
- Doctrine (n): học thuyết, chủ nghĩa.
- Axiom (n): chân lý hiển nhiên, tiên đề.
- Precept (n): giới luật, quy tắc (thường về đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "principle")
Thành ngữ liên quan
"Stick to one's principles": Giữ vững nguyên tắc của mình.
- Despite the pressure, he stuck to his principles. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ vững nguyên tắc của mình.)
"Against one's principles": Trái với nguyên tắc của ai đó.
- Lying is against my principles. (Nói dối là trái với nguyên tắc của tôi.)
danh từ
- gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản
- the principle of all goodgốc của mọi điều thiện
- nguyên lý, nguyên tắc
- Archimedes's principlenguyên lý Ac-si-mét
- in principlevề nguyên tắc, nói chung
- nguyên tắc đạo đức, phép tắc, phương châm xử thế
- a man of principlengười sống theo nguyên tắc đạo đức (thẳng thắn, thực thà...)
- to do something on principlelàm gì theo nguyên tắc
- to lay down as a principleđặt thành nguyên tắc
- nguyên tắc cấu tạo (máy)
- (hoá học) yếu tố cấu tạo đặc trưng