Videoráng

Từ ráng trong tiếng Việt một từ đa nghĩa thú vị, vừa chỉ hiện tượng thiên nhiên rực rỡ trên bầu trời, vừa thể hiện tinh thần nỗ lực của con người. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa của ráng khi danh từ chỉ những đám mây màu hồng, vàng lúc bình minh hay hoàng hôn, cùng những câu tục ngữ dự báo thời tiết độc đáo của ông cha ta. Bên cạnh đó, video cũng hướng dẫn cách dùng ráng như một động từ phổ biến trong phương ngữ miền Nam để chỉ sự cố gắng, nỗ lực hết mình. Bạn sẽ được làm quen với các cụm từ như ráng sức, ráng chịu hay ngủ ráng để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời các bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ráng
Trên bầu trời buổi chiều, một đám ráng vàng rực rỡ ló dạng.