Videoradiant

/'reidjənt/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ radiant trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ radiant không chỉ mô tả ánh sáng chói chang của mặt trời còn dùng để chỉ vẻ đẹp lộng lẫy những biểu cảm rạng rỡ, hạnh phúc trên khuôn mặt con người. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các ngữ cảnh từ vật bức xạ đến mô tả làn da nụ cười. Bạn sẽ nắm vững cách kết hợp từ này trong các tình huống giao tiếp hàng ngày chuyên môn. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "radiant"

Từ có nhắc đến "radiant"

radiant
The bride looked radiant in her white gown.