Videoreality

/ri:'æliti/

Học cách sử dụng danh từ reality trong tiếng Anh để mô tả sự thực thực tế cuộc sống. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các định nghĩa chính, từ trạng thái tồn tại thực sự đến tính chất xác thực của sự vật. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ thông dụng như in reality hay face reality cùng những dụ minh họa sinh động. Đừng bỏ lỡ các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng để làm phong phú vốn từ của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reality"

reality
A child learns to distinguish between fantasy and reality.