Videoregret

/ri'gret/

Trong tiếng Pháp, từ regret mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng từ sự luyến tiếc quá khứ đến nỗi hối tiếc về những sai lầm cá nhân. Đâymột danh từ giống đực không thể thiếu khi bạn muốn diễn đạt cảm xúc buồn bã về những điều đã qua hoặc bày tỏ sự từ chối một cách lịch sự trong giao tiếp hàng ngày. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách sử dụng regret thông qua các ví dụ thực tế các cụm từ cố định như à regret hay sans regret. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như remords hay nostalgie để sử dụng chính xác hơn. Mời bạn cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "regret"

regret
Il regarde la vieille photo avec un profond regret.