Videorelay

/ri'lei/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ relay trong tiếng Anh, từ ý nghĩa cuộc đua tiếp sức đến các khái niệm kỹ thuật truyền thông. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng khi nào relay đóng vai trò danh từ khi nàođộng từ trong các ngữ cảnh thực tế. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như relay back cách tránh nhầm lẫn giữa relay on với rely on. Hãy cùng xem video để nắm vững từ vựng hữu ích này áp dụng chính xác vào giao tiếp hằng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

relay
The runner passes the baton to his teammate in the relay race.