Videorelent

/ri'lent/

Học cách sử dụng động từ relent để làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa phổ biến của từ, từ việc mủi lòng trong cảm xúc đến việc dịu đi của các hiện tượng tự nhiên như bão tố. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu các cấu trúc nâng cao như nhượng bộ trước áp lực các từ liên quan như relentless. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "relent"

relent
The teacher finally relented and gave the class an extra day to finish their projects.