Videoreporter

/ri'pɔ:tə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ reporter trong tiếng Pháp để chỉ nghề nghiệp phóng viên. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như journaliste hay correspondant, các cụm từ chuyên ngành phổ biến. Bạn sẽ được học qua các ví dụ thực tế về phóng viên chiến trường, phóng viên thể thao phóng viên ảnh. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này biết cách mô tả công việc đầy thử thách của một phóng viên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "reporter"

reporter
Un reporter photographique prend une photo de la scène.