Videoreputation

/,repju:'teiʃn/

Từ 'reputation' không chỉ đơn thuần danh tiếng còn thước đo sự đánh giá của cộng đồng dựa trên những hành động trong quá khứ. bạn đang nói về mộtnhân trung thực hay một doanh nghiệp dịch vụ xuất sắc, việc hiểu cách sử dụng danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác vị thế của một đối tượng trong mắt công chúng. Tuy nhiên, bạn đã biết cách dùng giới từ đi kèm để nói về một đặc điểm cụ thể, hay làm thế nào để diễn tả việc một ai đó sống xứng đáng với tiếng tăm của họ chưa? Bài học này sẽ khai thác các cấu trúc quan trọng như 'live up to' cách phân biệt giữa những tính từ liên quan để mô tả sự uy tín một cách chuyên nghiệp nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reputation"

reputation
A local business owner has a reputation for honesty and fair dealing.