rescue

/'reskju:/

Từ rescue không chỉ đơn thuần sự giúp đỡ thông thường mang sắc thái mạnh mẽ về việc giải cứu khỏi những tình huống nguy cấp hoặc rủi ro tính mạng. đóng vai trò danh từ hay ngoại động từ, từ này luôn gợi lên hình ảnh của những hành động dũng cảm kịp thời trong các hoàn cảnh ngặt nghèo nhất. Bạn biết sự khác biệt tinh tế khi dùng rescue trong lĩnh vực tài chính so với cứu hộ cứu nạn không? Ngoài ra, các cấu trúc như come to the rescue hay cách phân biệt giữa rescuer rescuee sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên chuyên nghiệp tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách kết hợp từ thành ngữ thú vị liên quan đến chủ đề này trong bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rescue"

rescue
A firefighter helps rescue a cat from a tall tree.