resistance

/ri'zistəns/

Từ 'resistance' không chỉ đơn thuần sự kháng cự trong các cuộc đối đầu còn mang nhiều tầng nghĩa thú vị trong vật , sinh học đời sống xã hội. Bạn biết tại sao một linh kiện điện tử khả năng chịu hạn của một giống lúa lại có thể dùng chung một danh từ này? Việc hiểu các ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn từ chuyên môn đến giao tiếp thường ngày. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên như 'passive resistance' hay thành ngữ 'the line of least resistance' để hiểu tại sao đôi khi việc chọn con đường ít trở ngại nhất lại một chiến thuật tâm lý. Hãy cùng phân biệt cách dùng 'resistance' với các từ gần giống như 'resistant' hay 'resistor' để làm chủ vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

resistance
The patient's resistance to the new medication was carefully monitored.