Videoreverence

/'revərəns/

Tìm hiểu cách sử dụng từ reverence trong tiếng Anh để diễn tả lòng tôn kính sự sùng kính sâu sắc. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa danh từ động từ, đồng thời cung cấp các cấu trúc câu phổ biến như hold in reverence hay with reverence. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ đồng nghĩa như veneration các biến thể tính từ quan trọng như reverent. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng thiêng liêng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reverence"

reverence
The congregation shows reverence by bowing their heads in silent prayer.