Videorumble

/'rʌmbl/

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ rumble trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ rumble không chỉ mô tả những tiếng động ầm ầm của sấm sét hay xe cộ, còn mang nhiều nghĩa thú vị khác trong đời sống tiếng lóng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng rumble như một danh từ chỉ tiếng sôi bụng, một động từ mô tả hành động quát tháo, hay một ngoại động từ mang nghĩa khám phá ra sự thật. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rumble"

Từ có nhắc đến "rumble"

rumble
The thunder begins to rumble in the distance.