rumple

/'rʌmpl/
Học thuật
Thân thiện
rumple

The child rumples the clean bedsheet while playing.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nhàu, làm nhăn (quần áo, vải): Hành động làm cho bề mặt phẳng mịn của vải trở nên nhiều nếp nhăn, không còn thẳng thớm.
    • Làm rối (tóc): Hành động làm cho tóc mất đi trật tự, trở nên hoặc bù xù.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Be careful not to rumple your new shirt. (Hãy cẩn thận đừng làm nhàu chiếc áo sơ mi mới của bạn.)
    • The child rumpled the bed sheets while jumping on the bed. (Đứa trẻ làm nhăn ga trải giường khi nhảy trên giường.)
    • He ran his fingers through his hair, rumpling it completely. (Anh ấy luồn các ngón tay qua tóc, làm rối bù hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rumple someone's hair": vuốt/xoa đầu ai một cách thân mật, thường làm tóc họ hơi rối.
    • His father affectionately rumpled his hair. (Bố anh ấy âu yếm xoa đầu làm rối tóc anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumpled (tính từ): bị nhàu, bị nhăn, bị rối.
    • He arrived with a rumpled suit and tired eyes. (Anh ta đến với bộ vest nhàu nhĩ đôi mắt mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Crumple: nhàu, làm nhăn.
  • Wrinkle: làm nhăn (thường dùng cho da hoặc vải).
  • Mess up: làm rối, làm lộn xộn (tóc, bề mặt).
Từ trái nghĩa
  • Smooth: làm phẳng, ủi phẳng.
  • Straighten: làm thẳng, chải thẳng (tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rumple")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rumple")

rumple

The child rumples the clean bedsheet while playing.

ngoại động từ
  1. làm nhàu, làm nhăn; (quần áo, vải); làm rối (tóc)

Từ gần giống

Từ chứa "rumple"

Từ có nhắc đến "rumple"