ramble

/'ræmbl/
Học thuật
Thân thiện
ramble

He went for a ramble through the autumn woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc dạo chơi dài, thường không mục đích cụ thể: Một chuyến đi bộ dài, thoải mái, thườngnông thôn hoặc nơi cảnh đẹp, không theo một lộ trình cố định.
    • Bài viết hoặc bài nói dài dòng, lan man: Một đoạn văn hoặc bài phát biểu dài, thiếu tổ chức đi lạc khỏi chủ đề chính.
  2. Nội động từ:

    • Đi dạo chơi dài, ngao du: Đi bộ một cách thoải mái, thư giãn, không vội vã thường không điểm đến cụ thể.
    • Nói hoặc viết dông dài, lan man: Nói hoặc viết một cách dài dòng, thiếu mạch lạc, thường đi lạc sang nhiều chủ đề khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We went for a lovely ramble through the forest. (Chúng tôi đã một cuộc dạo chơi thú vị xuyên qua khu rừng.)
    • His speech was more of a ramble than a structured argument. (Bài phát biểu của anh ấy giống một bài nói lan man hơn một lập luận cấu trúc.)
  • Nội động từ:

    • They love to ramble along the country lanes at weekends. (Họ thích đi dạo dọc theo những con đường quê vào cuối tuần.)
    • The old man would often ramble on about his youth for hours. (Ông lão thường nói huyên thiên về thời trẻ của mình hàng giờ liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ramble on": tiếp tục nói hoặc viết một cách dài dòng, lan man, thường khiến người nghe thấy chán.
    • She rambled on about her holiday, forgetting we were short on time. ( ấy cứ nói dài dòng về kỳ nghỉ của mình, quên mất rằng chúng tôi đang thiếu thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Rambler (n): người thích đi dạo chơi dài; người nói/viết dông dài.

    • He is a keen rambler and knows all the local paths. (Anh ấy một người rất thích đi bộ đường dài biết tất cả các lối đi địa phương.)
  • Rambling (adj): lan man, dài dòng; (dùng cho tòa nhà) trải rộng, không theo quy hoạch rõ ràng.

    • He gave a rambling explanation that confused everyone. (Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích dài dòng khiến mọi người bối rối.)
    • They live in a large, rambling old house. (Họ sống trong một ngôi nhà cổ lớn, kiến trúc trải rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cuộc dạo chơi): walk, stroll, hike, wander.
  • Động từ (đi dạo): stroll, wander, roam, meander.
  • Động từ (nói lan man): digress, maunder, babble, chatter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ramble about/around: đi lang thang, dạo quanh một khu vực.
    • We spent the afternoon rambling about the hills. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để dạo quanh những ngọn đồi.)
Thành ngữ liên quan
  • To go off on a ramble: bắt đầu một cuộc dạo chơi dài; (nghĩa bóng) bắt đầu nói lan man sang một chủ đề khác.
    • Every time he tells a story, he goes off on a ramble about something unrelated. (Mỗi lần kể chuyện, anh ta lại bắt đầu nói lan man sang một thứ đó không liên quan.)
ramble

He went for a ramble through the autumn woods.

danh từ
  1. cuộc dạo chơi, cuộc ngao du
    • to go for a ramble
      đi dạo chơi
nội động từ
  1. đi dạo chơi, đi ngao du
  2. nói huyên thiên, nói dông dài; nói không mạch lạc, viết không mạch lạc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ramble"