rumble

/'rʌmbl/
Học thuật
Thân thiện
rumble

The thunder begins to rumble in the distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng động trầm, ầm ầm, liên tục: Một âm thanh trầm, sâu, kéo dài mạnh mẽ, thường do một vật lớn hoặc nhiều vật tạo ra.
    • Cuộc ẩu đả, đánh nhau (thông tục): Một cuộc chiến hoặc cuộc ẩu đả, đặc biệt giữa các nhóm thanh niên.
  2. Động từ:

    • Kêu ầm ầm, rền vang: Phát ra hoặc di chuyển kèm theo một âm thanh trầm, mạnh liên tục.
    • Sôi ùng ục (bụng): Tạo ra âm thanh từ dạ dày hoặc ruột do tiêu hóa.
    • Hiểu ra, phát hiện ra (thông tục): Nhận ra hoặc khám phá ra sự thật về một điều đó, đặc biệt một bí mật hoặc âm mưu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We could hear the distant rumble of thunder. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng sấm rền vang từ xa.)
    • There was a rumble between two gangs last night. (Đã một cuộc ẩu đả giữa hai băng nhóm tối qua.)
  • Động từ:

    • The heavy trucks rumbled down the highway. (Những chiếc xe tải nặng chạy ầm ầm trên đường cao tốc.)
    • My stomach is rumbling because I'm hungry. (Bụng tôi đang sôi ùng ục tôi đói.)
    • The detective finally rumbled their secret plan. (Viên thám tử cuối cùng đã phát hiện ra kế hoạch bí mật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rumble on": tiếp tục diễn ra một cách ầm ĩ hoặc kéo dài.
    • The debate rumbled on for hours without a conclusion. (Cuộc tranh luận cứ ầm ĩ kéo dài hàng giờ không kết luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumbling (danh từ/ tính từ): tiếng ầm ầm; đang tạo ra tiếng ầm ầm.
    • There were rumblings of discontent among the staff. ( những dấu hiệu bất mãn ầm ĩ trong số nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng động): Roar (tiếng gầm), boom (tiếng nổ ầm), thunder (tiếng sấm).
  • Danh từ (cuộc chiến): Fight (cuộc chiến), brawl (cuộc ẩu đả), scrap (cuộc cãi lộn, đánh nhau).
  • Động từ (kêu ầm ầm): Roar (gầm lên), boom (nổ ầm), grumble (kêu lọc ọc, càu nhàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rumble along: tiếp tục di chuyển hoặc tiến triển một cách chậm chạp ầm ĩ.
    • The old train rumbled along the tracks. (Con tàu lọc cọc chạy dọc theo đường ray.)
Thành ngữ liên quan
  • A rumble strip (danh từ ghép): Dải phân cách gồ ghề trên đường cao tốc tạo tiếng ầm để cảnh báo tài xế.
    • The car vibrated as it hit the rumble strip. (Chiếc xe rung lên khi chạy qua dải phân cách gồ ghề.)
rumble

The thunder begins to rumble in the distance.

danh từ
  1. tiếng ầm ầm
    • the rumble of gun-fire
      tiếng súng nổ ầm ầm
  2. tiếng sôi bụng ùng ục
  3. chỗ đằng sau xe ngựa (để ngồi hoặc để hành lý)
  4. ghế phụhòm đằng sau (xe ô tô hai chỗ ngồi) ((cũng) rumble seat)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc ẩu đảđường phố (giữa hai bọn thanh niên hư hỏng)
động từ
  1. động ầm ầm, đùng đùng (sấm, súng...); chạy ầm ầm (xe cộ...)
  2. sôi ùng ục (bụng)
  3. quát tháo ầm ầm ((cũng) to rumble out, to rumble forth)
ngoại động từ
  1. (từ lóng) nhìn thấu, hiểu hết, nắm hết (vấn đề...); phát hiện ra, khám phá ra

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rumble"