Videosabotage

/'sæbətɑ:ʤ/

Tìm hiểu cách sử dụng từ sabotage trong tiếng Anh để mô tả các hành động phá hoại ngầm hoặc cố ý làm hỏng kế hoạch. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này dưới dạng danh từ động từ, cùng với các cụm từ quan trọng như industrial sabotage hay self-sabotage. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ liên quan như saboteur những từ đồng nghĩa phổ biến để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong các ngữ cảnh thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sabotage"

Từ có nhắc đến "sabotage"

sabotage
The worker discovered the sabotage of the factory machinery.