Videosimulate

/'simjuleit/

Học cách sử dụng động từ simulate trong tiếng Anh để diễn tả hành động giả vờ cảm xúc hoặc mô phỏng các điều kiện kỹ thuật. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết, các dụ thực tế về giả lập môi trường bắt chước cử chỉ, giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh sử dụng khác nhau của từ này. Video cũng giới thiệu các biến thể quan trọng như simulation simulator cùng các từ đồng nghĩa phổ biến như feign hay replicate. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ simulate một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "simulate"

Từ có nhắc đến "simulate"

simulate
The pilot trains in a flight simulator that simulates stormy weather conditions.