Videosmile

/smail/

Tìm hiểu cách sử dụng từ smile trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt smile khi đóng vai trò danh từ chỉ nụ cười động từ chỉ hành động mỉm cười, đồng thời khám phá các nghĩa bóng liên quan đến sự thuận lợi vận may. Chúng ta cũng sẽ cùng điểm qua các cụm từ thông dụng như smile away, các thành ngữ thú vị như be all smiles hay crack a smile, cùng các từ đồng nghĩa như grin beam. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "smile"

smile
A child gives a bright smile after receiving a gift.