Videosolitaire

/,sɔli'teə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ solitaire trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩacô đơn hay hiu quạnh khi đóng vai trò tính từ, mà còn những ý nghĩa danh từ rất đặc biệt như viên kim cương độc chiếc hay trò chơi cờ nhảy giải trí. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ đời sống thường ngày đến các thuật ngữ chuyên ngành thực vật học văn học. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ mở rộng vốn từ vựng tiếng Pháp của mình ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "solitaire"

solitaire
Un promeneur solitaire marche le long d'une plage déserte.