Videotạ

Từ tạ trong tiếng Việt mang nhiều ý nghĩa thú vị từ đời sống thể thao đến văn hóa giao tiếp trang trọng. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá tạ với tư cách một danh từ chỉ vật nặng, đơn vị đo lường 100kg, hay một công trình kiến trúc nghỉ ngơi độc đáo. Bên cạnh đó, bạn sẽ hiểu cách dùng tạ như một động từ để bày tỏ lòng biết ơn hoặc xin lỗi một cách thành kính. Video cũng giới thiệu các từ ghép nâng cao như cử tạ, tạ từ những thành ngữ ý nghĩa như tạ trời tạ đất. Hãy cùng theo dõi để làm chủ cách sử dụng từ vựng đa năng này trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tạ
Một vận động viên đang nâng tạ trong phòng tập.