tạ

noun
  1. quintal (100kg). weight
    • cử tạ
      to lift weights. shot. dumb-bell
verb
  1. to thank
    • tạ ơn ai
      to thank someone. to beg pardon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tạ
Một vận động viên đang nâng tạ trong phòng tập.