Videotai

Trong tiếng Việt, từ tai mang nhiều tầng ý nghĩa thú vị từ sinh học đến đời sống xã hội. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò của tai khi danh từ chỉ cơ quan thính giác, bộ phận của đồ vật, hay những rủi ro bất ngờ trong cuộc sống. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cách dùng thông tục như động từ tát vả, cùng những thành ngữ sâu sắc như tai to mặt lớn hay tai vách mạch rừng. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tai
Một em bé đang lắng nghe tiếng chim hót bằng tai của mình.