tai
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
tai
tai
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "tai"
đặc
ách
đại hạn
âm
đấm
đám cháy
âm lượng
an toàn
đất sụt trời sập
đầu
ban phát
bảo hiểm
bạt
Bầu Nhan Uyên
bay buộc
Bệnh Tề Uyên
bị
bờm xờm
bông
bùa
cáo
Cao Bá Đạt
chắn xích
chạy
chạy thoát
chênh vênh
choáng
chóe
chớp mắt
chướng
chướng tai
chuột
cơ quan
cót két
cọ xát
cu li
củng
cũng
cướp
cứt ráy
dỉ
di họa
dữ
đe dọa
êm tai
én hộc
đeo
eo sèo
đề phòng
gãi
gặp
gấu ngựa
gảy
ghé
ghê gớm
ghé tai
gia biến
giặc
giải ách
giải cứu
giải vây
giáng
giáng họa
giảnh
gian ngoan
gieo rắc
giỏng tai
giữ
giữ gìn
giữ miệng
hại
hăm
hạn hán
hân hoan
hiểm họa
hiểm nghèo
họ
hoa
hoạ chí vô đơn
hỏa hoạn
hoãn
hoạn nạn
hôi
Hồ Nguyên Trừng
hổ phách
hú
Hứa Do
hung dữ
hung tinh
inh tai
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...