tailor

/'teilə/

Từ tailor không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ người thợ may lành nghề chuyên thiết kế những bộ vest sang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này còn đóng vai trò một động từ cực kỳ linh hoạt, xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp đời thường lẫn môi trường kinh doanh chuyên nghiệp. Liệu bạn đã biết cách sử dụng để diễn đạt ý tưởng về sự tùy biến tính cá nhân hóa một cách tự nhiên nhất chưa? Bài học này sẽ giúp bạn khám phá những sắc thái thú vị khi biến một danh từ chỉ nghề nghiệp thành hành động điều chỉnh chiến lược hoặc bài giảng sao cho phù hợp với từng đối tượng cụ thể. Chúng ta cũng sẽ cùng tìm hiểu các cấu trúc đi kèm những thành ngữ độc đáo liên quan đến hình ảnh người thợ may để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Hãy cùng bắt đầu bài học ngay để làm chủ cách dùng từ đầy tinh tế này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tailor"

Từ có nhắc đến "tailor"

tailor
A tailor measures a customer for a new suit.