Videothriving

/'θvaiviɳ/

Từ vựng thriving một tính từ mạnh mẽ dùng để chỉ sự thịnh vượng, phát đạt hoặc phát triển mạnh mẽ của một cá nhân, doanh nghiệp hay thậm chí cây cối. Tuy nhiên, bạn biết tại sao từ này lại thường được dùng để nhấn mạnh sự thành công ngay cả khi đối mặt với những thách thức kinh tế khó khăn nhất không? Hiểu sắc thái này sẽ giúp bạn mô tả sự phát triển một cách đầy sức sống chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách kết hợp thriving với các danh từ như community hay business để tạo nên những cụm từ tự nhiên như người bản xứ. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sự khác nhau giữa tính từ này với các từ gần nghĩa như flourishing hay prosperous để bạn không còn nhầm lẫn khi sử dụng. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "thriving"

thriving
The small town has a thriving farmers market every Saturday.