Videotrauma

/'trɔ:mə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ trauma trong tiếng Anh với hai ý nghĩa quan trọng sang chấn tâm lý chấn thương thể chất. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh sử dụng từ y khoa đến tâm lý học, kèm theo các dụ thực tế về những tổn thương tinh thần thể xác. Video cũng mở rộng thêm các dạng từ liên quan như tính từ traumatic động từ traumatize, cùng các khái niệm nâng cao như sang chấn tập thể. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "trauma"

Từ có nhắc đến "trauma"

trauma
A child talks to a counselor about a recent trauma in a safe office.