Videovigilant
/'vidʤilənt/
Học cách sử dụng tính từ vigilant để mô tả sự cảnh giác và thận trọng trong tiếng Anh. Video này sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa cốt lõi của từ, từ việc bảo vệ an ninh cho đến sự cẩn mật trong công việc và đời sống hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế, các cụm từ nâng cao như stay vigilant, và phân biệt rõ ràng với các từ liên quan như vigilance hay vigilante. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "vigilant"