wakeful

/'weikful/
Học thuật
Thân thiện
wakeful

The toddler's wakeful eyes watched the colorful mobile spin above the crib.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thao thức, không ngủ được: Trạng thái không thể ngủ hoặc ngủ không sâu, không yên giấc.
    • Cảnh giác, tỉnh táo: Trạng thái hoàn toàn tỉnh táo, ý thức rõ ràng chú ý quan sát xung quanh.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã trải qua một đêm thao thức lo lắng về kỳ thi.)
  • (Người bảo vệ vẫn tỉnh táo/cảnh giác trong suốt ca trực của mình.)
  • (Những khoảng thời gian thức của đứa bé trở nên dài hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wakeful state": trạng thái thức, trạng thái tỉnh táo.
    • Meditation requires a calm but wakeful state of mind. (Thiền định đòi hỏi một trạng thái tâm trí bình tĩnh nhưng tỉnh táo.)
  • "wakeful eye": sự cảnh giác, sự theo dõi cẩn thận.
    • The teacher kept a wakeful eye on the students during the test. (Giáo viên cảnh giác theo dõi học sinh trong suốt bài kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Wakefully (trạng từ): một cách thao thức, một cách cảnh giác.
    • He lay wakefully listening to the sounds of the city. (Anh ấy nằm thao thức lắng nghe những âm thanh của thành phố.)
  • Wakefulness (danh từ): sự thao thức, sự tỉnh táo.
    • The noise caused hours of wakefulness. (Tiếng ồn đã gây ra nhiều giờ mất ngủ/thao thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleepless: mất ngủ, không ngủ được.
  • Vigilant: cảnh giác, thức canh.
  • Alert: tỉnh táo, cảnh giác.
Từ trái nghĩa
  • Asleep: đang ngủ.
  • Unaware: không ý thức, không hay biết.
wakeful

The toddler's wakeful eyes watched the colorful mobile spin above the crib.

tính từ
  1. thao thức, không ngủ được
    • wakeful night
      đêm ít ngủ, đêm không ngủ được
  2. cảnh giác, tỉnh táo

Từ tương tự

Từ chứa "wakeful"