wakeful
/'weikful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thao thức, không ngủ được: Trạng thái không thể ngủ hoặc ngủ không sâu, không yên giấc.
- Cảnh giác, tỉnh táo: Trạng thái hoàn toàn tỉnh táo, ý thức rõ ràng và chú ý quan sát xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã trải qua một đêm thao thức lo lắng về kỳ thi.)
- (Người bảo vệ vẫn tỉnh táo/cảnh giác trong suốt ca trực của mình.)
- (Những khoảng thời gian thức của đứa bé trở nên dài hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wakeful state": trạng thái thức, trạng thái tỉnh táo.
- Meditation requires a calm but wakeful state of mind. (Thiền định đòi hỏi một trạng thái tâm trí bình tĩnh nhưng tỉnh táo.)
- "wakeful eye": sự cảnh giác, sự theo dõi cẩn thận.
- The teacher kept a wakeful eye on the students during the test. (Giáo viên cảnh giác theo dõi học sinh trong suốt bài kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Wakefully (trạng từ): một cách thao thức, một cách cảnh giác.
- He lay wakefully listening to the sounds of the city. (Anh ấy nằm thao thức lắng nghe những âm thanh của thành phố.)
- Wakefulness (danh từ): sự thao thức, sự tỉnh táo.
- The noise caused hours of wakefulness. (Tiếng ồn đã gây ra nhiều giờ mất ngủ/thao thức.)
Từ đồng nghĩa
- Sleepless: mất ngủ, không ngủ được.
- Vigilant: cảnh giác, thức canh.
- Alert: tỉnh táo, cảnh giác.
Từ trái nghĩa
- Asleep: đang ngủ.
- Unaware: không ý thức, không hay biết.
tính từ
- thao thức, không ngủ được
- wakeful nightđêm ít ngủ, đêm không ngủ được
- cảnh giác, tỉnh táo