wakeful

/'weikful/
tính từ
  1. thao thức, không ngủ được
    • wakeful night
      đêm ít ngủ, đêm không ngủ được
  2. cảnh giác, tỉnh táo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "wakeful"

wakeful
The toddler's wakeful eyes watched the colorful mobile spin above the crib.