Videovisual

/'vizjuəl/

Học cách sử dụng từ visual trong tiếng Anh để mô tả những thuộc về thị giác hoặc có thể nhìn thấy được. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các cụm từ phổ biến như hiệu ứng thị giác, công cụ trực quan nghệ thuật thị giác thông qua các dụ thực tế sinh động. Ngoài ra, bạn cũng sẽ được tìm hiểu về các biến thể quan trọng như phó từ visually động từ visualize để mở rộng vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách dùng từ này trong cả đời sống lẫn chuyên môn y khoa nghệ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "visual"

visual
A student creates a visual chart for a science project.