Videowhisper

/'wisp /

Học cách sử dụng từ whisper trong tiếng Anh để diễn đạt các hành động nói thầm hoặc mô tả âm thanh thiên nhiên. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt whisper khi đóng vai trò danh từ chỉ tiếng xì xào, tin đồn kín khi động từ chỉ hành động rỉ tai hay tiếng cây xào xạc. Video cung cấp các dụ thực tế như cách nói chuyện thì thầm hay các thuật ngữ nâng cao như chiến dịch phao tin đồn. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "whisper"

whisper
She leaned close to her friend to whisper a secret.