win
/win/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thắng cuộc, chiến thắng: Kết quả của việc đánh bại đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc chiến.
- Phần thưởng, vật thắng được: Thứ thu được từ một chiến thắng, đặc biệt là tiền thưởng.
Động từ (ngoại động từ):
- Thắng, giành chiến thắng: Đạt được vị trí đầu tiên hoặc đánh bại đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu.
- Đoạt được, giành được, kiếm được: Thu được một thứ gì đó thông qua nỗ lực, tài năng hoặc may mắn (như giải thưởng, tiền bạc, sự tôn trọng).
- Thu phục, tranh thủ: Làm cho ai đó có cảm tình, tin tưởng hoặc ủng hộ mình.
- Đạt tới, đến được (một nơi nào đó): Vượt qua khó khăn để đến được một địa điểm.
Động từ (nội động từ):
- Thắng cuộc, chiến thắng: Đạt được kết quả thắng lợi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Their first win of the season boosted the team's morale. (Chiến thắng đầu tiên của mùa giải đã nâng cao tinh thần của đội.)
- The lottery win changed his life. (Khoản tiền trúng số đã thay đổi cuộc đời anh ta.)
Động từ (ngoại động từ):
- She worked hard to win the championship. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để giành chức vô địch.)
- His honesty won him the trust of his colleagues. (Sự trung thực của anh ấy đã giành được sự tin tưởng từ đồng nghiệp.)
- After hours of climbing, they finally won the summit. (Sau nhiều giờ leo núi, cuối cùng họ đã đạt tới đỉnh.)
Động từ (nội động từ):
- It doesn't matter if you win or lose; what matters is how you play the game. (Thắng hay thua không quan trọng; quan trọng là bạn chơi trò chơi như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To win the day/field": Cuối cùng thì thắng lợi, giành được thắng lợi quyết định.
- Despite a poor start, our team's perseverance won the day. (Bất chấp khởi đầu tồi tệ, sự kiên trì của đội chúng tôi cuối cùng đã giành chiến thắng.)
"To win hands down": Thắng một cách dễ dàng, áp đảo.
- With her level of skill, she won the competition hands down. (Với trình độ kỹ năng của mình, cô ấy đã thắng cuộc thi một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Winner (n): Người thắng cuộc, người chiến thắng.
- The winner of the contest will receive a cash prize. (Người thắng cuộc trong cuộc thi sẽ nhận được giải thưởng tiền mặt.)
Winning (adj): Chiến thắng; có sức thu hút, lôi cuốn.
- She gave him a winning smile. (Cô ấy dành cho anh ta một nụ cười đầy sức thu hút.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự thắng cuộc): Victory (chiến thắng), triumph (thắng lợi).
- Động từ (thắng): Triumph (chiến thắng), prevail (chiếm ưu thế).
- Động từ (giành được): Gain (đạt được), acquire (thu được), obtain (có được).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Win back: Lấy lại, giành lại (thứ đã mất, như lòng tin, tình cảm).
- He is trying to win back her trust after the argument. (Anh ấy đang cố gắng giành lại sự tin tưởng của cô ấy sau cuộc cãi vã.)
Win over: Thuyết phục, lôi kéo ai đó ủng hộ mình.
- Her passionate speech won over many undecided voters. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của cô ấy đã thuyết phục được nhiều cử tri còn phân vân.)
Win through: Vượt qua khó khăn để thành công, khắc phục.
- With determination, we will win through these challenges. (Với sự quyết tâm, chúng ta sẽ vượt qua những thách thức này.)
Thành ngữ liên quan
Win-win (situation/ deal): Tình huống/ thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
- The partnership created a win-win situation for both companies. (Sự hợp tác đã tạo ra một tình huống đôi bên cùng có lợi cho cả hai công ty.)
You can't win them all: Không thể lúc nào cũng thắng, phải chấp nhận có lúc thất bại.
- Don't be too upset about the loss; you can't win them all. (Đừng quá buồn về thất bại; không thể lúc nào cũng thắng được.)
danh từ
- sự thắng cuộc
- our team has had three wins this seasonmùa này đội chúng tôi đ thắng ba trận
ngoại động từ won
- chiếm, đoạt, thu được, nhận được, kiếm được, có được
- to win a prizeđoạt gii
- to win moneykiếm được tiền
- to win one's breadlàm ăn sinh sống
- to win gloryđạt được vinh quang
- thắng cuộc; thắng
- to win a racethắng cuộc đua
- to win a battlethắng trận
- to win the warchiến thắng
- to win the day; to win the fieldthắng
- thu phục, tranh thủ, lôi kéo
- to win all heartsthu phục được lòng mọi người
- to win someone's confidencetranh thủ được lòng tin cậy của ai
- đạt đến, đến
- to win the summitđạt tới đỉnh
- to win the shoretới bờ, cập bến
nội động từ
- thắng cuộc, thắng trận
- which side won?bên nào thắng?
- to win hands downthắng dễ dàng
- (+ upon) càng ngày càng lôi kéo; thuyết phục được
- Marxism-Leninism is winning upon millions of peoplechủ nghĩa Mác Lê-nin ngày càng lôi kéo được
Idioms
- to win backlấy lại, chiếm lại
- to win out(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng cuộc, thắng trận
- to win overlôi kéo về
- to win throughkhắc phục, chiến thắng (khó khăn)