virée

Học thuật
Thân thiện
virée

Ils font une virée en voiture à la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc đi dạo, cuộc đi chơi (thân mật): Chỉ một chuyến đi ngắn, thườngtự phát hoặc để giải trí, thư giãn.
    • Cuộc đi tìm chỗ ăn chơi (thân mật): Chỉ một chuyến đi, thường vào buổi tối, với mục đích đến các quán bar, câu lạc bộ hoặc nhà hàng để vui chơi.
    • Vạt rừng (lâm nghiệp): Một khoảnh rừng hoặc một đất cây cối trong quảnlâm nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On a fait une virée à la campagne ce week-end. (Chúng tôi đã có một chuyến đi chơinông thôn vào cuối tuần này.)
    • Après le travail, ils font souvent une petite virée en ville. (Sau giờ làm, họ thường có một chuyến đi chơi ngắn trong thành phố.)
    • Les bûcherons ont commencé à couper le bois dans la virée numéro cinq. (Những người tiều phu đã bắt đầu chặt gỗvạt rừng số năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une virée": Đi dạo, đi chơi một vòng.

    • On a décidé de faire une virée en bord de mer. (Chúng tôi quyết định đi dạo một vòng ven biển.)
  • "Virée nocturne": Chuyến đi chơi đêm.

    • Sa virée nocturne s'est terminée au petit matin. (Chuyến đi chơi đêm của anh ấy kết thúc vào lúc sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Virer (động từ): Quay, rẽ; sa thải. (Đâyđộng từ gốc, nghĩa khác với danh từ "virée").
  • Balade (danh từ giống cái): Cuộc đi dạo. (Từ đồng nghĩa thông dụng, ít mang sắc thái "ăn chơi" hơn "virée").
  • Tournée (danh từ giống cái): Chuyến lưu diễn; vòng đi thăm. (Có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc một loạt các điểm đến).
Từ đồng nghĩa
  • Sortie: Cuộc đi ra ngoài, buổi đi chơi.
  • Excursion: Cuộc du ngoạn, chuyến tham quan (thường tổ chức hơn).
  • Promenade: Cuộc đi dạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể với danh từ "virée". Tuy nhiên, động từ gốc "virer" nhiều cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être en virée": Đang trong một chuyến đi chơi.
    • Ne l'appelle pas, il est en virée avec des amis. (Đừng gọi cho anh ấy, anh ấy đang đi chơi với bạn bè.)
virée

Ils font une virée en voiture à la campagne.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) cuộc đi dạo
    • Faire une virée en voiture
      đi dạo bằng xe
  2. (thân mật) cuộc đi tìm chỗ ăn chơi
    • Une virée au bistrot
      một cuộc đi tìm chỗ ăn chơiquán rượu
  3. (lâm nghiệp) vạt rừng