voire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thậm chí, cả đến: Dùng để giới thiệu một yếu tố, một ý kiến hoặc một khả năng còn mạnh hơn, còn xa hơn hoặc còn đáng ngạc nhiên hơn điều vừa được nói đến. nhấn mạnh sự tăng tiến hoặc mở rộng của một tuyên bố.
Ví dụ sử dụng
  • (Việc xây dựng có thể kéo dài hàng tuần, thậm chí hàng tháng.)
  • (Đómột quyết định khó, thậm chí không thể đưa ra.)
  • (Anh ta bất lịch sự, thậm chí thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voire même": Thậm chí ngay cả. Cụm này nhấn mạnh hơn nữa mức độ tăng tiến.
    • Son attitude est désagréable, voire même insultante. (Thái độ của anh ta khó chịu, thậm chí ngay cả xúc phạm.)
  • "et voire": thậm chí. Thường dùng trong văn viết trang trọng để bổ sung một yếu tố cực đoan.
    • Il a refusé toute aide, et voire toute discussion. (Ông ấy từ chối mọi sự giúp đỡ, thậm chí mọi cuộc thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Même (phó từ): Ngay cả, thậm chí. ("Même" có thể thay thế "voire" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "voire" thường mang sắc thái văn chương hoặc nhấn mạnh hơn một chút về sự tăng tiến của ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Même: thậm chí, ngay cả.
  • Et même: thậm chí.
  • Pour ne pas dire: để không nói là (thường dùng trước một từ mạnh hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Voire" là một phó từ, chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Trong khẩu ngữ thông thường, người ta thường dùng "même" hơn.
  • luôn đứng trước từ hoặc cụm từ bổ nghĩa, giới thiệu một khả năng hoặc một thực tế được xem là ở mức độ cao hơn.
  • Nghĩa "(từ , nghĩa ) thế à, thực à" ngày nay hầu như không còn được sử dụng.
phó từ
  1. cả đến, thậm chí
    • Plusieurs mois, voire plusieurs années
      nhiều tháng, cả đến nhiều năm
    • Remède inutile, voire même dangereux
      vị thuốc vô ích thậm chí nguy hiểm
  2. (từ , nghĩa ) thế à, thực à