var

Học thuật
Thân thiện
var

Un technicien vérifie la valeur en var sur l'écran d'un appareil de mesure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Varơ: Đơn vị đo công suất phản kháng trong hệ thống điện xoay chiều. đơn vị của công suất biểu kiến không sinh ra công hữu ích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La puissance réactive de ce moteur est de 500 var. (Công suất phản kháng của động cơ này là 500 varơ.)
    • Le var est utilisé pour mesurer la puissance non active dans un circuit électrique. (Varơ được dùng để đo công suất không tác dụng trong một mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kilovar (kvar)": kilovarơ, tương đương với 1000 var.
    • La batterie de condensateurs compense plusieurs centaines de kilovars. (Bộ tụ điện cho vài trăm kilovarơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltampère réactif (VAR): Đâytên đầy đủ từ viết tắt của "var". Cả hai đều chỉ cùng một đơn vị.
    • La valeur en VAR est indiquée sur la plaque signalétique. (Giá trị VAR được ghi trên nhãn máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Voltampère réactif: Volt-ampe phản kháng (tên đầy đủ của đơn vị).
Lưu ý
  • Từ "var" trong ngữ cảnh nàymột danh từ giống đực, viết thường một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện.
  • Không nhầm lẫn với từ "var" là biến thể viết tắt thông thường của "variable" (biến số) trong lập trình hoặc toán học.
var

Un technicien vérifie la valeur en var sur l'écran d'un appareil de mesure.

danh từ giống đực
  1. (điện học) varơ (đơn vị công suất phản kháng)