voirie

Học thuật
Thân thiện
voirie

Un employé de la voirie ramasse des déchets sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường sá, hệ thống đường công cộng: Chỉ toàn bộ hệ thống đường phố, lối đi công cộng trong một khu vực.
    • Sở quảnđường bộ: Cơ quan hành chính nhiệm vụ quản lý, bảo trì phát triển hệ thống đường sá công cộng.
    • Nơi đổ rác, bãi rác (): Trong cách dùng , từ này có thể chỉ địa điểm tập kết hoặc chôn lấp rác thải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'entretien de la voirie est une priorité pour la municipalité. (Việc bảo trì đường sáưu tiên của chính quyền thành phố.)
    • Il a signalé un nid-de-poule au service de la voirie. (Anh ấy đã báo cáo một ổ gà cho sở quảnđường bộ.)
    • Ce terrain vague servait autrefois de voirie. (Khu đất trống này trước đây từng được dùng làm nơi đổ rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être employé à la voirie: Làm việcsở quảnđường bộ.

    • Son père est employé à la voirie depuis vingt ans. (Bố của anh ấy đã làm việcsở quảnđường bộ được hai mươi năm.)
  • Jeter à la voirie: Ném vào nơi đổ rác (nghĩa đen); bỏ rơi, ruồng bỏ (nghĩa bóng, văn chương).

    • Ces vieux meubles ont été jetés à la voirie. (Những đồ đạc này đã bị ném ra bãi rác.)
    • Il s'est senti jeté à la voirie par ses anciens amis. (Anh ta cảm thấy bị bạn bè ruồng bỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Voirier / Voirière (danh từ): Nhân viên của sở quảnđường bộ.

    • Les voiriers sont intervenus pour réparer la chaussée. (Các nhân viên sở đường bộ đã can thiệp để sửa chữa mặt đường.)
  • Voirie urbaine: Đường sá đô thị, hệ thống giao thông đô thị.

    • Le plan de voirie urbaine doit être modernisé. (Kế hoạch về đường sá đô thị cần được hiện đại hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Réseau routier: Mạng lưới đường bộ.
  • Voirie publique: Đường sá công cộng.
  • Service des routes: Sở đường bộ, sở giao thông công chính.
  • Décharge (cho nghĩa "nơi đổ rác"): Bãi rác, nơi chôn lấp.
Cụm từ liên quan
  • Travaux de voirie: Các công trình sửa chữa, xây dựng đường sá.

    • Des travaux de voirie vont entraîner des déviations. (Các công trình sửa chữa đường sá sẽ dẫn đến việc phải đi đường vòng.)
  • Règlement de voirie: Quy định về đường sá.

    • Le stationnement sur le trottoir est interdit par le règlement de voirie. (Việc đỗ xe trên vỉa hè bị cấm theo quy định về đường sá.)
voirie

Un employé de la voirie ramasse des déchets sur le trottoir.

danh từ giống cái
  1. đường sá
  2. sở quảnđường bộ
    • Être employé à la voirie
      làm việcsở quảnđường bộ
  3. nơi đổ rác
    • Jeter à la voirie
      ném vào nơi đổ rác