voisin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Ở) bên cạnh, láng giềng: Dùng để chỉ vị trí gần kề, liền kề về mặt không gian, đặc biệt là nhà cửa, đất đai hoặc quốc gia.
- Gần (về thời gian): Chỉ những khoảng thời gian, thời đại nối tiếp hoặc gần với thời điểm hiện tại.
- Gần (giống) nhau: Dùng để chỉ sự tương đồng, gần gũi về tính chất, đặc điểm, chẳng hạn như các loài, ý tưởng.
Danh từ giống đực:
- Người hàng xóm, người láng giềng: Người sống ở nhà bên cạnh hoặc gần đó.
- Người ngồi bên cạnh: Người ở vị trí kế bên trong một không gian như lớp học, rạp hát, phương tiện giao thông.
- Người nước láng giềng, nước láng giềng: Chỉ công dân hoặc chính quốc gia nằm liền kề.
- Người đồng loại: Một cách diễn đạt mang tính tôn giáo hoặc đạo đức, chỉ bất kỳ người nào khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'habite dans la maison voisine. (Tôi sống trong ngôi nhà bên cạnh.)
- Le siècle voisin du nôtre a connu de grands changements. (Thế kỷ gần với chúng ta đã chứng kiến những thay đổi lớn.)
- Le français et l'italien sont des langues voisines. (Tiếng Pháp và tiếng Ý là những ngôn ngữ gần nhau.)
Danh từ:
- Mon voisin est très sympathique. (Người hàng xóm của tôi rất dễ mến.)
- Demande la réponse à ton voisin de classe. (Hãy hỏi câu trả lời từ người ngồi bên cạnh bạn trong lớp.)
- Nos voisins les Belges. (Những người láng giềng của chúng ta - người Bỉ.)
- Il faut aimer son voisin comme soi-même. (Phải yêu người đồng loại như chính bản thân mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la porte du voisin": (Nghĩa đen: Ở cửa nhà hàng xóm). Thường dùng để chỉ việc đánh giá, nhìn nhận tình hình của người khác một cách dễ dàng hơn tình hình của chính mình.
- "Être aux premières loges / être le voisin de": Ở vị trí rất gần để quan sát một sự việc.
- Son bureau est voisin de celui du directeur, il est aux premières loges pour tout savoir. (Văn phòng của anh ta ở bên cạnh văn phòng giám đốc, anh ta ở vị trí thuận lợi để biết mọi chuyện.)
Biến thể và từ liên quan
- Voisinage (danh từ giống đực): Hàng xóm láng giềng (tập thể); khu vực lân cận.
- Un voisinage bruyant. (Một khu hàng xóm ồn ào.)
- Voisiner (động từ): Ở gần, giáp ranh, tiếp giáp với.
- Notre jardin voisine avec un parc. (Khu vườn của chúng tôi tiếp giáp với một công viên.)
- Avoisinant, e (tính từ): Lân cận, ở gần kề (cách dùng tương tự "voisin").
- Les régions avoisinantes. (Các vùng lân cận.)
Từ đồng nghĩa
- Proche (tính từ/danh từ): Gần, thân cận.
- Limitrophe (tính từ): Giáp ranh, tiếp giáp (thường dùng cho vùng, quốc gia).
- Contigu, ë (tính từ): Liền kề, sát nhau.
- Riverain, e (tính từ/danh từ): (Ở) ven, cận (sông, đường); cư dân ven (sông, đường).
Cụm từ cố định
- Prochain voisin: Người/vật ở ngay sát bên cạnh nhất.
- Voisin de palier: Người hàng xóm cùng tầng (trong một tòa nhà chung cư).
- Pays voisin: Nước láng giềng.
- Idées voisines: Những ý tưởng gần giống nhau.
tính từ
- (ở) bên cạnh, láng giềng
- Pays voisinnước láng giềng
- gần (về thời gian)
- Les siècles voisins du nôtrenhững thế kỷ gần ta
- gần (giống) nhau
- Deux espèces voisineshai loài gần nhau
danh từ giống đực
- người hàng xóm, người láng giềng
- Vivre en paix avec ses voisinssống hòa thuận với láng giềng
- người ngồi bên cạnh
- Voisin de classengười ngồi bên cạnh trong lớp học
- người nước láng giềng, nước láng giềng
- Nos voisins les Laotiensngười Lào, những người nước láng tiềng ta
- người đồng loại
- Aimer son voisinyêu người đồng loại