voyage
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
voyage
voyage
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "voyage"
ăn đường
bạn
bình an
bút kí
chết đứng
chinh an
chu du
chuyến
dặm khơi
dặm trường
du hành
du kí
hành trình
đi đường
lặn lội
liên hệ
lộ phí
mất
nắm
ngả lưng
ngao du
nhật trình
quần áo
rục rịch
say
soạn
tẩy trần
thực hiện
thu hoạch
thuồn
thượng lộ
tính
toan
tống biệt
tốn kém
tranh
trối già
trù tính
từ giã
ứng tạm
đường trường
vũ trụ
vũ trụ
ý định
ý định
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...