voyelle

Học thuật
Thân thiện
voyelle

Une petite fille apprend à reconnaître les voyelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Nguyên âm: Một âm thanh trong lời nói được tạo ra khi luồng không khí từ phổi đi ra tự do qua thanh quản khoang miệng không bị cản trở, tạo nên một âm có thể đứng riêng lẻ để tạo thành âm tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les voyelles du français sont a, e, i, o, u, y. (Các nguyên âm trong tiếng Pháp là a, e, i, o, u, y.)
    • La prononciation de cette voyelle est très importante. (Cách phát âm của nguyên âm này rất quan trọng.)
    • Un mot peut commencer par une voyelle ou une consonne. (Một từ có thể bắt đầu bằng một nguyên âm hoặc một phụ âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voyelle orale": nguyên âm miệng (khi luồng hơi chỉ đi qua miệng).

    • Les voyelles [i], [a], [u] sont des voyelles orales. (Các nguyên âm [i], [a], [u] là những nguyên âm miệng.)
  • "Voyelle nasale": nguyên âm mũi (khi một phần luồng hơi đi qua mũi).

    • En français, les voyelles nasales sont [ɑ̃], [ɛ̃], [ɔ̃], [œ̃]. (Trong tiếng Pháp, các nguyên âm mũi là [ɑ̃], [ɛ̃], [ɔ̃], [œ̃].)
  • "Voyelle fermée / ouverte": nguyên âm đóng / mở (phân loại dựa trên độ mở của miệng).

    • Le [i] est une voyelle fermée, tandis que le [a] est une voyelle ouverte. ([i] là một nguyên âm đóng, trong khi [a] là một nguyên âm mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-voyelle (n.f): bán nguyên âm, âm bán nguyên âm (ví dụ: [j], [w], [ɥ] trong tiếng Pháp).

    • Les sons [j] et [w] sont des semi-voyelles. (Các âm [j] [w] là những bán nguyên âm.)
  • Vocalique (adj): (thuộc về) nguyên âm.

    • Le système vocalique du français est riche. (Hệ thống nguyên âm của tiếng Pháp rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Son vocalique: âm nguyên âm (thuật ngữ chuyên môn).
  • Phonème vocalique: âm vị nguyên âm (thuật ngữ ngôn ngữ học chính xác hơn).
Từ trái nghĩa
  • Consonne (n.f): phụ âm.
    • Les lettres "b", "t", "s" représentent des consonnes. (Các chữ cái "b", "t", "s" đại diện cho các phụ âm.)
Cụm từ liên quan
  • Accent sur la voyelle: dấu trên nguyên âm.

    • En français, l'accent aigu se place sur la voyelle "e". (Trong tiếng Pháp, dấu sắc được đặt trên nguyên âm "e".)
  • Harmonie vocalique: sự hài hòa nguyên âm (hiện tượng trong một số ngôn ngữ khi các nguyên âm trong một từ xu hướng giống nhau).

    • L'harmonie vocalique est une caractéristique du turc. (Sự hài hòa nguyên âmmột đặc điểm của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.)
voyelle

Une petite fille apprend à reconnaître les voyelles.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) nguyên âm

Từ chứa "voyelle"

Từ có nhắc đến "voyelle"