voyou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tên lưu manh, kẻ du côn: "voyou" chỉ một người đàn ông hoặc một chàng trai có hành vi xấu, thường gây rối trật tự công cộng, thiếu tôn trọng luật pháp và có lối sống vô kỷ luật.
- Kẻ côn đồ, du đãng: Từ này cũng dùng để chỉ những thanh thiếu niên hư hỏng, lang thang trên đường phố và có thể tham gia vào các hành vi phạm pháp nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police a arrêté un voyou qui vandalisaient les bancs publics. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên lưu manh đang phá hoại các ghế công cộng.)
- Ce quartier est connu pour être fréquenté par des voyous. (Khu phố này nổi tiếng là nơi lui tới của bọn du côn.)
- Il a l'air d'un voyou avec son blouson de cuir et son attitude provocante. (Hắn ta trông như một kẻ du đãng với chiếc áo khoác da và thái độ khiêu khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une bande de voyous": một băng nhóm du côn, một đám lưu manh.
- Une bande de voyous terrorisait le quartier. (Một băng nhóm du côn đã khủng bố khu phố.)
"Faire le voyou": cư xử như một tên lưu manh, có hành vi du côn.
- Arrête de faire le voyou et tiens-toi correctement ! (Đừng có cư xử như đồ du côn nữa và hãy đứng đắn lên!)
Biến thể và từ gần giống
- Voyoucratie (n.f): chế độ cai trị bởi bọn lưu manh/côn đồ; sự thống trị của giới du côn (nghĩa bóng, chỉ tình trạng tham nhũng, vô pháp luật).
- Voyouterie (n.f): hành vi, lối sống của bọn lưu manh/du côn.
Từ đồng nghĩa
- Bandit: kẻ cướp, kẻ côn đồ.
- Apache (cũ, tiếng lóng): du côn, côn đồ (từ lóng cũ ở Paris).
- Racaille: rác rưởi, bọn cặn bã (nghĩa mạnh hơn, mang tính xúc phạm cao).
- Vaurien: kẻ vô lại, kẻ chẳng ra gì.
Từ trái nghĩa
- Citoyen modèle: công dân gương mẫu.
- Honnête homme: người đàn ông lương thiện, tử tế.
danh từ giống đực
- tên lưu manh