vau

Học thuật
Thân thiện
vau

Un ouvrier ajuste le vau sous une arche en construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ván đỡ vòm (khi xây vòm): Một tấm ván hoặc cấu trúc tạm thời dùng để đỡ vòm, mái vòm hoặc khối xây hình cung trong quá trình thi công cho đến khi vữa hoặc kết cấu đủ cứng để tự đứng vững.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les ouvriers ont installé les vaux pour soutenir la voûte pendant sa construction. (Các công nhân đã lắp đặt các ván đỡ vòm để chống đỡ mái vòm trong quá trình xây dựng.)
    • Le vau est un élément essentiel dans la maçonnerie des arcs. (Ván đỡ vòmmột bộ phận thiết yếu trong việc xây các khối vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng, kiến trúc khôi phục di tích lịch sử. mô tả một kỹ thuật công cụ cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Cintre (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa kỹ thuật khác, cũng có nghĩagiàn giáo hoặc khuôn đỡ dùng để xây vòm.
  • Coffrage (danh từ giống đực): Ván khuôn, cốp pha (một khái niệm rộng hơn, dùng để chỉ hệ thống đỡ tạm thời cho nhiều loại kết cấu tông hoặc xây).
Từ đồng nghĩa
  • Cintre: Giàn giáo đỡ vòm, khuôn vòm.
  • Support temporaire: Giá đỡ tạm thời.
vau

Un ouvrier ajuste le vau sous une arche en construction.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) ván đỡ vòm (khi xây vòm)