vau

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) ván đỡ vòm (khi xây vòm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vau"

vau
Un ouvrier ajuste le vau sous une arche en construction.