voeu

Học thuật
Thân thiện
voeu

Une jeune fille écrit son voeu sur un morceau de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều mong ước, ước nguyện, nguyện vọng: Chỉ một mong muốn sâu sắc, một khát vọng hoặc ý nguyện cá nhân.
    • Lời chúc: Lời bày tỏ mong muốn những điều tốt đẹp sẽ đến với người khác, thường trong các dịp lễ tết.
    • Lời thỉnh cầu: Lời yêu cầu, đề nghị một cách trang trọng.
    • Lời thề nguyền, lời nguyện: Lời hứa long trọng, thường mang tính chất tôn giáo hoặc nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a exprimé le voeu de devenir médecin. (Anh ấy đã bày tỏ nguyện vọng trở thành bác sĩ.)
    • Je vous adresse tous mes voeux de bonheur. (Tôi gửi đến bạn tất cả những lời chúc hạnh phúc của tôi.)
    • Les voeux des citoyens ont été recueillis. (Những lời thỉnh cầu của người dân đã được thu thập.)
    • Il a prononcé ses voeux monastiques. (Anh ấy đã tuyên lời nguyện tu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire voeu de...": Nguyện (làm điều đó), thề sẽ thực hiện một điều .

    • Il a fait voeu de silence. (Anh ấy đã nguyện giữ im lặng.)
  • "Exaucer un voeu": Đáp lại, thực hiện một lời cầu nguyện, một điều ước.

    • Selon la légende, la fontaine exauce les voeux. (Theo truyền thuyết, đài phun nước sẽ thực hiện những điều ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Voeux (số nhiều của "voeu"): Thường dùng để chỉ những lời chúc mừng, đặc biệt trong các dịp lễ.
    • Voeux de bonne année: Lời chúc năm mới.
    • Voeux de mariage: Lời chúc mừng đám cưới.
Từ đồng nghĩa
  • Souhait: Lời chúc, điều ước (thường nhẹ nhàng, ít trang trọng hơn "voeu").
  • Désir: Mong muốn, khát khao (mang tính cá nhân mạnh mẽ).
  • Promesse: Lời hứa (nhấn mạnh vào cam kết thực hiện).
  • Prière: Lời cầu nguyện, khẩn cầu (mang sắc thái tôn giáo hoặc thiết tha).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "voeu")

Thành ngữ liên quan
  • "À vos souhaits !" / "À tes souhaits !": (Chúa phù hộ cho bạn!) - Câu nói thông tục khi ai đó hắt hơi, tương đương "Bless you!" trong tiếng Anh. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "souhaits" chứ không phải "voeux", nhưng liên quan về nghĩa chúc phúc).
voeu

Une jeune fille écrit son voeu sur un morceau de papier.

danh từ giống đực
  1. điều mong ước, ước nguyện, nguyện vọng
    • Exprimer ses voeux
      bày tỏ nguyện vọng
  2. lời chúc
    • Voeux de nouvel an
      lời chúc năm mới
  3. lời thỉnh cầu
    • Cahier des voeux
      tập thỉnh cầu
  4. lời thề nguyền, lời nguyện
    • Voeu de chasteté
      lời nguyện trinh bạch
    • Faire voeu de
      nguyện (làm điều )