voeu

danh từ giống đực
  1. điều mong ước, ước nguyện, nguyện vọng
    • Exprimer ses voeux
      bày tỏ nguyện vọng
  2. lời chúc
    • Voeux de nouvel an
      lời chúc năm mới
  3. lời thỉnh cầu
    • Cahier des voeux
      tập thỉnh cầu
  4. lời thề nguyền, lời nguyện
    • Voeu de chasteté
      lời nguyện trinh bạch
    • Faire voeu de
      nguyện (làm điều )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

voeu
Une jeune fille écrit son voeu sur un morceau de papier.