veau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con bê: Động vật non của loài bò, đặc biệt là bò cái.
- Thịt bê: Thịt từ con bê, được dùng làm thực phẩm.
- Da bê (đã thuộc): Loại da thuộc mềm, bền từ da con bê, dùng trong sản xuất đồ da cao cấp như giày dép, túi xách.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Kẻ ngốc nghếch, người lười biếng.
- (Tiếng lóng) Con ngựa tồi; chiếc xe ô tô cũ kỹ, chạy ì ạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vache et son veau. (Con bò cái và con bê của nó.)
- Je préfère le veau au bœuf. (Tôi thích thịt bê hơn thịt bò.)
- Ce sac est en veau de qualité. (Chiếc túi này làm từ da bê chất lượng.)
- Arrête de faire le veau, aide-moi ! (Đừng có làm thằng lười nữa, giúp tôi đi!)
- Sa vieille voiture est un vrai veau. (Chiếc xe cũ của anh ta đúng là một con "bê" ì ạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire le veau / s'étendre comme un veau: Nằm ườn ra, nằm dài một cách lười biếng.
- Il a passé son dimanche à faire le veau sur le canapé. (Anh ấy đã dành cả ngày Chủ nhật nằm ườn trên ghế sofa.)
Tuer le veau gras: Mở tiệc ăn mừng, thết đãi linh đình nhân một sự kiện vui trong gia đình (ví dụ: đón người thân trở về).
- Pour son retour, on a tué le veau gras. (Nhân dịp anh ấy trở về, chúng tôi đã mở tiệc thết đãi linh đình.)
Biến thể và từ liên quan
- Veau marin (danh từ giống đực): (Động vật học) Chó biển, một loài động vật có vú sống ở biển.
- Velle (danh từ giống cái): Con bê cái.
- Veau d'or: (Nghĩa đen: con bê vàng) Biểu tượng của sự thờ phụng vật chất, của cải. Xuất phát từ câu chuyện Kinh Thánh.
- Adorer le veau d'or. (Thờ phụng thần tài/vật chất.)
Từ đồng nghĩa
- Bovin jeune: Động vật bò non.
- Viande blanche: Thịt trắng (chỉ chung thịt gia cầm, thịt bê...).
- Cuir souple: Da mềm.
- Paresseux (adj/n): Lười biếng (người lười).
- Roc (n, tiếng lóng): Xe cũ, xe tồi.
Thành ngữ liên quan
- Être gros comme un veau: (Nghĩa bóng) Rất béo, mập.
- Depuis qu'il a arrêté le sport, il est gros comme un veau. (Kể từ khi anh ta ngừng chơi thể thao, anh ta đã béo như một con bê.)
- Pleurer comme un veau: Khóc nức nở, khóc như mưa.
- En perdant son jouet, l'enfant s'est mis à pleurer comme un veau. (Khi làm mất đồ chơi, đứa trẻ bắt đầu khóc nức nở.)
danh từ giống đực
- con bê; thịt bê, da bê (đã thuộc)
- La vache et son veaucon bò cái với con bê
- Un morceau de veaumiếng thịt bê
- Souliers en veaugiày da bê
- Veau chamoiséda bê thuộc dầu
- Veau matda bê mờ
- Veau satinéda bê bóng
- Veau vernida bê láng
- (thân mật) thằng ngốc; đồ lười
- (thông tục) con ngựa tồi; xe ô tô ì ạch
- adorer le veau d'orxem or
- faire le veau/ s'étendre comme un veaunằm ườn, nằm kềnh
- tuer le veau grasmở tiệc nhân việc vui trong gia đình
- veau marin(động vật học) chó biển